Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SPECTRUM 2 COLLECTION

The Spectrum 2 Collection
4
The Spectrum 2 Collection
+
4
The Spectrum 2 Collection
+
8
The Spectrum 2 Collection
+
12
The Spectrum 2 Collection
+
16
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
629
.
91
AK-47

The Empress

AK-47

161
.
51
-
629
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
629
.
91
0.053%FN
411
.
08
0.053%ST | FT
192
.
30
0.053%MW
174
.
11
0.053%FT
168
.
69
0.053%WW
163
.
83
0.053%BS
162
.
32
0.053%ST | WW
161
.
51
0.053%
P250

See Ya Later

P250

149
.
08
-
221
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
221
.
35
0.053%FN
189
.
92
0.053%MW
174
.
70
0.053%FT
171
.
76
0.053%WW
168
.
57
0.053%ST | MW
166
.
02
0.053%BS
165
.
90
0.053%ST | FT
149
.
08
0.053%
Súng lục R8

LLama Cannon

Súng lục R8

16
.
65
-
84
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
84
.
27
0.053%ST | MW
26
.
50
0.053%MW
18
.
78
0.053%FT
18
.
59
0.053%ST | WW
17
.
94
0.053%BS
17
.
17
0.053%ST | FT
16
.
65
0.053%
PP-Bizon

High Roller

PP-Bizon

17
.
41
-
71
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
71
.
18
0.053%FN
34
.
60
0.053%ST | MW
24
.
76
0.053%FT
18
.
88
0.053%BS
17
.
45
0.053%ST | FT
17
.
41
0.053%
M4A1-S

Leaded Glass

M4A1-S

17
.
28
-
64
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
64
.
07
0.053%ST | FN
59
.
94
0.053%ST | MW
32
.
76
0.053%ST | BS
20
.
33
0.053%FT
19
.
35
0.053%MW
18
.
69
0.053%WW
18
.
53
0.053%BS
17
.
28
0.053%
Tec-9

Cracked Opal

Tec-9

0
.
51
-
14
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
14
.
49
0.053%ST | FN
4
.
70
0.053%ST | MW
1
.
01
1.99%ST | FT
0
.
60
0.996%MW
0
.
54
0.996%ST | WW
0
.
51
0.996%
Glock-18

Off World

Glock-18

0
.
82
-
7
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
82
0.053%ST | MW
1
.
98
1.99%MW
0
.
83
1.99%ST | FT
0
.
82
1.99%
MP9

Goo

MP9

1
.
80
-
6
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
03
0.053%FN
4
.
19
0.053%ST | MW
2
.
98
1.99%MW
2
.
04
1.99%FT
1
.
80
1.99%
XM1014

Ziggy

XM1014

1
.
63
-
5
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
71
0.053%ST | MW
2
.
90
1.99%ST | FT
2
.
01
1.99%BS
1
.
63
1.99%
SG 553

Phantom

SG 553

1
.
55
-
5
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
12
0.053%ST | FT
4
.
58
1.99%FN
2
.
99
1.99%ST | MW
2
.
47
1.99%MW
2
.
44
1.99%WW
2
.
18
1.99%FT
2
.
11
0.996%ST | BS
1
.
87
0.996%ST | WW
1
.
85
1.99%BS
1
.
55
1.99%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
84
-
4
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
4
.
86
1.99%WW
2
.
31
0.996%ST | FT
1
.
84
1.99%
UMP-45

Exposure

UMP-45

1
.
71
-
4
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
52
0.053%ST | MW
2
.
40
1.99%MW
2
.
34
0.996%FT
2
.
11
0.996%ST | WW
1
.
71
0.996%
AUG

Triqua

AUG

0
.
21
-
3
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
45
1.99%FN
2
.
01
1.99%ST | MW
0
.
50
1.99%MW
0
.
49
0.996%ST | WW
0
.
39
1.99%ST | FT
0
.
27
0.996%ST | BS
0
.
21
1.99%
G3SG1

Hunter

G3SG1

0
.
36
-
2
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
75
1.99%FN
1
.
90
1.99%ST | MW
0
.
92
0.996%MW
0
.
54
0.996%ST | FT
0
.
36
1.99%
Súng nòng ngắn

Morris

Súng nòng ngắn

0
.
25
-
2
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
60
1.99%FN
1
.
49
0.996%ST | MW
0
.
57
0.664%MW
0
.
49
0.996%ST | BS
0
.
41
1.99%ST | FT
0
.
26
0.996%ST | WW
0
.
25
1.99%
MAC-10

Oceanic

MAC-10

0
.
46
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
49
0.996%FN
1
.
24
1.99%ST | WW
0
.
92
0.996%ST | MW
0
.
85
1.99%MW
0
.
60
0.996%ST | FT
0
.
46
0.664%ST | BS
0
.
46
1.99%
SCAR-20

Jungle Slipstream

SCAR-20

0
.
34
-
1
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
1.99%ST | FN
0
.
90
1.99%FN
0
.
71
0.664%ST | FT
0
.
67
1.99%MW
0
.
43
0.996%ST | WW
0
.
34
1.99%